horseless carriage

horseless carriage

A family rides in a horseless carriage through the countryside.

Định nghĩa

Danh từ: "horseless carriage" một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ ô tô, đặc biệt những chiếc xe đầu tiên khi chúng thay thế xe ngựa kéo. Từ này nhấn mạnh sự khác biệt: một phương tiện động cơ, không cần ngựa kéo, nhưng vẫn giống hình dáng chức năng của xe ngựa.

dụ sử dụng
  • (Vào đầu những năm 1900, người ta rất ngạc nhiên trước chiếc xe không ngựa kéo.)
  • (Ông cố của tôi sở hữu một trong những chiếc xe không ngựa kéo đầu tiên trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the age of the horseless carriage": thời kỳ đầu của ô tô.

    • The invention of the internal combustion engine marked the age of the horseless carriage. (Phát minh ra động cơ đốt trong đánh dấu thời kỳ của xe không ngựa kéo.)
  • "a horseless carriage enthusiast": người đam mê xe cổ.

    • He is a collector and a horseless carriage enthusiast. (Anh ấy một nhà sưu tầm người đam mê xe không ngựa kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Horseless (adj): không ngựa.

    • The horseless plow was another agricultural innovation. (Chiếc cày không ngựa một cải tiến nông nghiệp khác.)
  • Carriage (n): xe ngựa kéo.

    • She rode in a beautiful carriage to the ball. ( ấy cưỡi một chiếc xe ngựa đẹp đến buổi dạ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Automobile: ô tô (thuật ngữ hiện đại).
  • Motorcar: xe động cơ (cổ điển).
  • Car: xe hơi (thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "horseless carriage", nhưng có thể dùng với "drive": - Drive a horseless carriage: lái xe không ngựa kéo. - He learned to drive a horseless carriage at a young age. (Anh ấy học lái xe không ngựa kéo từ khi còn nhỏ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To put the horse before the carriage": đặt cái trước ra sau (thành ngữ phổ biến, không liên quan trực tiếp đến ô tô, nhưng từ "carriage").
    • You're putting the horse before the carriage by buying a car without a license. (Bạn đang đặt cái trước ra sau khi mua xe không bằng lái.)